Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le public

Một danh từ số nhiều chỉ giống đực. Nó đề cập đến nhóm người đang xem một chương trình, bộ phim hoặc tham quan một cuộc triển lãm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le public applaudit à la fin du spectacle.

Khán giả vỗ tay ở cuối buổi biểu diễn.

Le musée attire un large public international.

Bảo tàng thu hút một lượng lớn công chúng quốc tế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí