Tìm hiểu thêm về từ này
Le public
Một danh từ số nhiều chỉ giống đực. Nó đề cập đến nhóm người đang xem một chương trình, bộ phim hoặc tham quan một cuộc triển lãm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le public applaudit à la fin du spectacle.
Khán giả vỗ tay ở cuối buổi biểu diễn.
Le musée attire un large public international.
Bảo tàng thu hút một lượng lớn công chúng quốc tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.