Tìm hiểu thêm về từ này
Le chef-d'œuvre
Hãy lưu ý dấu gạch ngang và dấu nháy đơn. Dạng số nhiều là 'chefs-d''œuvre', trong đó chỉ có 'chef' mang 's' còn cách phát âm vẫn giữ nguyên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ce roman est un véritable chef-d''œuvre.
Cuốn tiểu thuyết này là một kiệt tác thực sự.
Le Louvre possède de nombreux chefs-d''œuvre.
Bảo tàng Louvre sở hữu nhiều kiệt tác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.