Tìm hiểu thêm về từ này
L'artiste
Đây là một danh từ trung tính về giới tính, nghĩa là nó không thay đổi đối với nam và nữ; chỉ mạo từ thay đổi (l'artiste, un artiste, une artiste). Nó bao gồm tất cả các loại người sáng tạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cet artiste peintre utilise des couleurs vives.
Họa sĩ này sử dụng những màu sắc tươi sáng.
Une jeune artiste expose ses œuvres ici.
Một nghệ sĩ trẻ đang trưng bày các tác phẩm của cô ấy tại đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.