Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le metteur en scène

Cụ thể được sử dụng cho sân khấu hoặc opera. Đối với điện ảnh, thuật ngữ 'réalisateur' phổ biến hơn. Nó có nghĩa đen là 'người dàn dựng trên sân khấu'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le metteur en scène dirige les répétitions.

Giám đốc chỉ đạo các buổi diễn tập.

Elle veut devenir une grande metteuse en scène.

Cô ấy muốn trở thành một đạo diễn tài ba.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí