Tìm hiểu thêm về từ này
La mère
La mẹ nghĩa là "người mẹ". Thân mật, người Pháp gọi là "maman" (mẹ).
Ví dụ trong ngữ cảnh
La mère de Lucie est une femme très gentille.
Mẹ của Lucie là một người phụ nữ rất hiền lành.
Ma mère cuisine le meilleur gâteau au chocolat.
Mẹ tôi nướng chiếc bánh sô-cô-la ngon nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.