Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le frère

Le frère nghĩa là "người anh/em trai". Tiếng Pháp không phân biệt anh trai hay em trai.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon frère habite à Paris avec sa femme.

Anh trai tôi sống ở Paris cùng vợ.

Le petit frère de Julie joue dans le jardin.

Em trai của Julie đang chơi trong vườn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí