Tìm hiểu thêm về từ này
Le père
Le père nghĩa là "người cha". Thân mật, người Pháp gọi là "papa" (bố).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le père de Paul travaille dans une banque.
Bố của Paul làm việc tại một ngân hàng.
Mon père adore voyager dans le monde entier.
Bố tôi thích đi du lịch khắp thế giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.