Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le cousin

Le cousin là dạng giống đực. Tiếng Pháp phân biệt giữa anh/em họ nam và nữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le cousin de Marc est un excellent musicien.

Anh họ của Marc là một nhạc sĩ xuất sắc.

Mon cousin vient nous rendre visite samedi prochain.

Anh họ tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào thứ Bảy tuần tới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí