Tìm hiểu thêm về từ này
La tante
La tante là một thuật ngữ gia đình rõ ràng. Thân mật, một số người gọi là "tata" hoặc "tatie".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ma tante habite dans une petite maison à la campagne.
Cô tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở nông thôn.
La tante de Lucas voyage souvent pour son travail.
Cô của Lucas thường xuyên đi công tác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.