Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La cousine

La cousine là dạng giống cái của từ cousin.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ma cousine préfère lire des livres dans sa chambre.

Chị họ tôi thích đọc sách trong phòng hơn.

La cousine de Sarah étudie la médecine à Lille.

Chị họ của Sarah đang học y khoa ở Lille.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí