Tìm hiểu thêm về từ này
La belle-mère
La belle-mère có nghĩa là "mẹ chồng" và "mẹ dượng". Nghĩa đen là "người mẹ đẹp".
Ví dụ trong ngữ cảnh
La belle-mère de Claire est une femme très élégante.
Mẹ chồng của Claire là một người phụ nữ rất thanh lịch.
Ma belle-mère prépare un gâteau au chocolat.
Mẹ chồng tôi đang làm bánh chocolate.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.