Tìm hiểu thêm về từ này
Le beau-père
Le beau-père có nghĩa là "cha chồng" và "cha dượng". Ngữ cảnh sẽ xác định nghĩa cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le beau-père de Jean est un homme très calme.
Cha chồng của Jean là một người đàn ông rất điềm tĩnh.
Mon beau-père aime beaucoup faire du jardinage.
Cha chồng tôi rất thích làm vườn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.