Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La grand-mère

La grand-mère theo nghĩa đen có nghĩa là "người mẹ lớn". Thân mật, mọi người gọi là "mamie" hoặc "mamy".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ma grand-mère prépare une soupe délicieuse pour le dîner.

Bà nội tôi đang chuẩn bị một món súp ngon cho bữa tối.

J'écris une lettre à ma grand-mère chaque semaine.

Tôi viết thư cho bà nội mỗi tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí