Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le supermarché

Le supermarché là nơi hầu hết người Pháp mua sắm hàng tuần. Còn "l'hypermarché" dùng cho những siêu thị rất lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je vais au supermarché pour acheter des légumes et du riz.

Tôi đang đi siêu thị để mua rau và gạo.

Le supermarché est ouvert jusqu'à vingt-deux heures le soir.

Siêu thị mở cửa đến mười giờ tối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí