Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La pharmacie

La pharmacie ở Pháp được nhận biết bằng chữ thập neon màu xanh lá. Dược sĩ đưa ra lời khuyên y tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je dois aller à la pharmacie pour acheter des médicaments.

Tôi phải đi nhà thuốc để mua thuốc.

La pharmacie est ouverte même le dimanche en cas d'urgence.

Nhà thuốc mở cửa ngay cả ngày Chủ Nhật trong trường hợp khẩn cấp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí