Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le stade

Le stade là nơi diễn ra các sự kiện thể thao. "Stade de France" là sân vận động quốc gia gần Paris.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il y a un grand match de foot au stade ce soir.

Có một trận bóng đá lớn tại sân vận động tối nay.

Nous marchons vers le stade pour voir les joueurs.

Chúng tôi đang đi bộ về phía sân vận động để xem các cầu thủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí