Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La piscine

La piscine có thể là hồ bơi công cộng hoặc hồ bơi tư nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mes enfants aiment nager à la piscine pendant les vacances.

Con tôi thích bơi ở hồ bơi trong kỳ nghỉ.

La piscine municipale ouvre à huit heures tous les jours.

Hồ bơi công cộng mở cửa lúc tám giờ mỗi ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí