Tìm hiểu thêm về từ này
Le magasin
Le magasin bao gồm mọi loại cửa hàng. "Grand magasin" có nghĩa là cửa hàng bách hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ce magasin de vêtements propose des prix très intéressants aujourd'hui.
Cửa hàng quần áo này đang có mức giá rất hấp dẫn hôm nay.
Je cherche un magasin de sport pour acheter des chaussures.
Tôi đang tìm một cửa hàng thể thao để mua giày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.