Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le magasin

Le magasin bao gồm mọi loại cửa hàng. "Grand magasin" có nghĩa là cửa hàng bách hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce magasin de vêtements propose des prix très intéressants aujourd'hui.

Cửa hàng quần áo này đang có mức giá rất hấp dẫn hôm nay.

Je cherche un magasin de sport pour acheter des chaussures.

Tôi đang tìm một cửa hàng thể thao để mua giày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí