Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le musée

Le musée là giống đực. Pháp có hơn 1.200 bảo tàng, bao gồm Louvre nổi tiếng thế giới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le musée du Louvre est fermé le mardi toute la journée.

Bảo tàng Louvre đóng cửa cả ngày thứ Ba.

Il y a beaucoup de tableaux célèbres dans ce vieux musée.

Có rất nhiều bức tranh nổi tiếng trong bảo tàng cũ này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí