Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La boulangerie

La boulangerie là nơi bán bánh baguette, croissant và các loại bánh ngọt tươi mỗi ngày. Đây là nơi trung tâm trong đời sống người Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je vais à la boulangerie pour acheter des croissants frais.

Tôi đang đến tiệm bánh mì để mua những chiếc croissant tươi.

L'odeur du pain chaud dans la boulangerie est vraiment incroyable.

Mùi bánh mì nóng hổi trong tiệm bánh mì thật sự rất tuyệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí