Tìm hiểu thêm về từ này
La gare
La gare là ga tàu. Những ga nổi tiếng bao gồm Gare du Nord và Gare de Lyon ở Paris.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le train arrive à la gare dans dix minutes exactement.
Tàu sẽ đến ga chính xác trong mười phút nữa.
Je t'attends devant l'entrée de la gare avec tes bagages.
Tôi đang đợi bạn trước lối vào ga với hành lý của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.