Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La bibliothèque

La bibliothèque là thư viện (không phải hiệu sách, vốn là "la librairie" — một từ dễ gây nhầm lẫn!).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je vais à la bibliothèque pour lire un livre de français.

Tôi đang đến thư viện để đọc một cuốn sách tiếng Pháp.

La bibliothèque est fermée tous les lundis matin.

Thư viện đóng cửa vào mỗi sáng thứ Hai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí