Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La fraise

Một danh từ giống cái. Hãy cẩn thận không nhầm lẫn với 'framboise', nghĩa là quả mâm xôi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elle ramasse des fraises dans le jardin.

Cô ấy hái dâu tây trong vườn.

Je veux une glace à la fraise.

Tôi muốn một món kem dâu tây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí