Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le champignon

Đây là một danh từ giống đực. Việc tìm kiếm nấm dại trong rừng là một sở thích rất phổ biến của người Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il ramasse un champignon dans la forêt.

Anh ấy hái một chiếc nấm trong rừng.

J'aime l'omelette avec des champignons.

Tôi thích món trứng ốp la với nấm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí