Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le citron

Đây là một danh từ giống đực. Trong tiếng Pháp, 'citron vert' được dùng để chỉ quả chanh xanh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il ajoute du citron dans son thé.

Anh ấy thêm chanh vào trà của mình.

Le citron est un fruit très acide.

Quả chanh là một loại trái cây có tính axit rất cao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí