Tìm hiểu thêm về từ này
Le concombre
Đây là một danh từ giống đực. Trong các hộ gia đình Pháp, người ta thường gọt vỏ chúng trước khi ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le concombre est un légume très frais.
Dưa chuột là một loại rau rất tươi.
Elle coupe le concombre en rondelles.
Cô ấy cắt dưa chuột thành từng lát tròn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.