Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le concombre

Đây là một danh từ giống đực. Trong các hộ gia đình Pháp, người ta thường gọt vỏ chúng trước khi ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le concombre est un légume très frais.

Dưa chuột là một loại rau rất tươi.

Elle coupe le concombre en rondelles.

Cô ấy cắt dưa chuột thành từng lát tròn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí