Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le poivron

Một danh từ giống đực. Đừng nhầm lẫn 'poivron' (ớt chuông) với 'poivre' (tiêu đen).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le poivron rouge est assez doux.

Ớt đỏ khá là dịu.

Il fait griller des poivrons au four.

Anh ấy nướng ớt trong lò.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí