Tìm hiểu thêm về từ này
Le poivron
Một danh từ giống đực. Đừng nhầm lẫn 'poivron' (ớt chuông) với 'poivre' (tiêu đen).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le poivron rouge est assez doux.
Ớt đỏ khá là dịu.
Il fait griller des poivrons au four.
Anh ấy nướng ớt trong lò.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.