Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La cerise

Danh từ giống cái này đề cập đến loại quả nhỏ màu đỏ. Gỗ anh đào cũng rất được đánh giá cao trong việc chế tạo đồ nội thất của Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le merle mange une cerise sur l'arbre.

Chim sáo đen ăn một quả anh đào trên cây.

Il y a une cerise dans mon dessert.

Có một quả anh đào trong món tráng miệng của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí