Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La pêche

Một danh từ giống cái. Lưu ý dấu mũ trên chữ 'ê', thường cho thấy sự biến mất của chữ 's' từ tiếng Pháp cổ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cette pêche est très sucrée et juteuse.

Quả đào này rất ngọt và mọng nước.

Nous mangeons des pêches en été.

Chúng tôi ăn đào vào mùa hè.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí