Tìm hiểu thêm về từ này
La pomme de terre
Một cụm danh từ giống cái. Bạn cũng có thể sử dụng từ ngắn hơn, thân mật hơn là 'patate'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il fait cuire des pommes de terre.
Anh ấy nấu một số củ khoai tây.
Je veux des frites avec mon steak.
Tôi muốn ăn khoai tây chiên kèm với bít tết của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.