Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La poire

Đây là một danh từ giống cái. Nó cũng được sử dụng trong cụm từ 'garder une poire pour la soif', có nghĩa là tiết kiệm cho những ngày khó khăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La poire est un fruit d'automne.

Quả lê là một loại trái cây mùa thu.

Elle épluche une poire avec un couteau.

Cô ấy gọt một quả lê bằng dao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí