Tìm hiểu thêm về từ này
La haute couture
Thuật ngữ này đề cập đến trang phục được may đo riêng, hoàn toàn thủ công. Tại Pháp, đây là một danh xưng được bảo hộ pháp lý, chỉ những nhà mốt cụ thể như Chanel hay Dior mới có quyền sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La haute couture attire les clients les plus riches.
Haute couture thu hút những khách hàng giàu có nhất.
Le défilé de haute couture était vraiment spectaculaire.
Buổi trình diễn thời trang haute couture thực sự ngoạn mục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.