Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La maison de couture

Thuật ngữ này đề cập đến một công ty thời trang, thường nhấn mạnh vào di sản, kỹ nghệ thủ công và không gian xưởng sản xuất vật lý của nó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cette maison de couture existe depuis un siècle.

Ngành thời trang này đã tồn tại trong một thế kỷ.

Il a fait son stage dans une maison prestigieuse.

Anh ấy đã thực tập tại một ngôi nhà danh tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí