Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La couture

Trong khi 'la couture' có thể chỉ nghệ thuật may vá, nó cũng đề cập đến đường may vật lý nơi hai mảnh vải được nối lại với nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La couture de cette jupe est très discrète.

Đường may trên chiếc váy này rất tinh tế.

Faites attention à ne pas déchirer la couture.

Cẩn thận đừng làm rách đường may.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí