Tìm hiểu thêm về từ này
Le mannequin
Danh từ này là giống đực ngay cả khi đề cập đến một người phụ nữ. Nó có thể ám chỉ cả chuyên gia con người và mẫu vật lý được sử dụng trong các xưởng may.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le mannequin porte une robe en soie bleue.
Người mẫu đang mặc một chiếc váy lụa màu xanh dương.
Ce mannequin travaille pour l'agence Elite à Paris.
Mô hình này hoạt động cho đại lý Elite ở Paris.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.