Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La boutique

Được sử dụng cho các cửa hàng nhỏ, chuyên biệt. Trong ngành thời trang, nó thường ám chỉ một trải nghiệm mua sắm cao cấp, được tuyển chọn kỹ lưỡng so với các cửa hàng bách hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il y a de jolies boutiques rue de Rivoli.

Có những cửa hàng thời trang dễ thương trên Rue de Rivoli.

La boutique expose les nouvelles créations en vitrine.

Cửa hàng trưng bày những thiết kế mới trong cửa kính.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí