Tìm hiểu thêm về từ này
Le créateur
Trong khi 'styliste' tập trung vào thiết kế thẩm mỹ, 'créateur' ám chỉ tầm nhìn nghệ thuật đằng sau một thương hiệu. Sử dụng 'créatrice' cho một nhà thiết kế nữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ce jeune créateur travaille pour une grande maison.
Nhà thiết kế trẻ này làm việc cho một nhà mốt lớn.
Le créateur salue le public à la fin.
Nhà thiết kế chào khán giả vào cuối buổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.