Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le créateur

Trong khi 'styliste' tập trung vào thiết kế thẩm mỹ, 'créateur' ám chỉ tầm nhìn nghệ thuật đằng sau một thương hiệu. Sử dụng 'créatrice' cho một nhà thiết kế nữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce jeune créateur travaille pour une grande maison.

Nhà thiết kế trẻ này làm việc cho một nhà mốt lớn.

Le créateur salue le public à la fin.

Nhà thiết kế chào khán giả vào cuối buổi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí