Tìm hiểu thêm về từ này
L'ourlet
Phần viền hoàn thiện của một món đồ may mặc. Lưu ý sự lược âm với mạo từ (L'ourlet) vì nó bắt đầu bằng một nguyên âm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je dois faire l'ourlet de ce nouveau pantalon.
Tôi cần may gấu cho chiếc quần mới này.
L'ourlet est cousu à la main avec soin.
Viền được may cẩn thận bằng tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.