Tìm hiểu thêm về từ này
La dentelle
Một loại vải tinh tế được làm từ sợi hoặc chỉ theo kiểu lưới mở. Trong thời trang Pháp, nó đồng nghĩa với vẻ nữ tính và sự tỉ mỉ trong nghề thủ công của những "bàn tay nhỏ" tại các xưởng may.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cette robe de soirée est ornée de dentelle fine.
Chiếc váy dạ hội này được trang trí bằng ren tinh tế.
La dentelle de Calais est célèbre pour sa finesse.
Dệt ren Calais nổi tiếng với sự tinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.