Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Arzt

Đây là thuật ngữ chung để chỉ một bác sĩ nam. Ở Đức, bạn thường cần có giấy giới thiệu từ bác sĩ đa khoa của mình để gặp bác sĩ chuyên khoa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Arzt untersucht den kranken Patienten gründlich.

Bác sĩ kiểm tra kỹ lưỡng bệnh nhân đang ốm.

Ich muss morgen früh zum Arzt gehen.

Tôi phải đi gặp bác sĩ vào sáng sớm ngày mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí