Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Versicherung

Hầu hết người Đức đều tham gia bảo hiểm y tế công lập. Bạn phải xuất trình thẻ bảo hiểm của mình tại mỗi lần khám.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Welche Versicherung übernimmt die Kosten?

Bảo hiểm nào chi trả các chi phí?

Ich muss meine Versicherung über den Unfall informieren.

Tôi cần thông báo cho công ty bảo hiểm về vụ tai nạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí