Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Impfung

Chỉ hành động tiêm chủng hoặc chính vắc-xin. Động từ là impfen.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Impfung schützt vor einer schweren Krankheit.

Vaccine bảo vệ chống lại một căn bệnh nghiêm trọng.

Haben Sie Ihre letzte Impfung gut vertragen?

Bạn có chịu đựng tốt mũi tiêm vaccine gần đây không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí