Tìm hiểu thêm về từ này
Das Fieber
Danh từ này được sử dụng với động từ haben. Nhiệt độ cơ thể được đo bằng độ Celsius ở các quốc gia nói tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Kind hat heute sehr hohes Fieber.
Bé bị sốt rất cao hôm nay.
Ich fühle mich schwach und habe Fieber.
Tôi cảm thấy yếu và có sốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.