Tìm hiểu thêm về từ này
Die Pflegekraft
Từ này đề cập đến các chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp dịch vụ điều dưỡng. Nó được sử dụng trong bệnh viện và nhà dưỡng lão.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Pflegekraft wechselt den Verband des Patienten.
Y tá thay băng cho bệnh nhân.
Krankenhäuser brauchen dringend mehr qualifizierte Pflegekräfte.
Các bệnh viện đang cần gấp thêm nhiều y tá có trình độ chuyên môn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.