Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Apotheke

Khác với các hiệu thuốc, các nhà thuốc ở Đức chỉ bán các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và thuốc kê đơn. Họ có lịch làm việc ca kíp vào buổi tối và cuối tuần rất nghiêm ngặt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich hole das Rezept in der Apotheke ab.

Tôi đang nhận đơn thuốc tại nhà thuốc.

Wo ist die nächste geöffnete Apotheke?

Nhà thuốc gần nhất còn mở ở đâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí