Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Termin

Từ này được sử dụng cho bất kỳ cuộc họp nào đã được lên lịch. Trong ngữ cảnh y tế, nó là một khung giờ tư vấn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich möchte einen Termin für nächste Woche.

Tôi muốn đặt một cuộc hẹn vào tuần tới.

Leider muss ich unseren Termin heute absagen.

Rất tiếc, tôi phải hủy cuộc hẹn hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí