Tìm hiểu thêm về từ này
Der Husten
Danh từ này được tạo thành từ động từ "husten". Nó có thể được sử dụng để mô tả cả một triệu chứng và tình trạng bệnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der trockene Husten stört nachts beim Schlafen.
Cơn ho khan làm gián đoạn giấc ngủ vào ban đêm.
Trinken Sie Tee gegen Ihren Husten.
Uống trà cho cơn ho của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.