Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Rezept

Trong tiếng Đức, "Rezept" có nghĩa là cả đơn thuốc và công thức nấu ăn. Ngữ cảnh sẽ xác định ý nghĩa cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Arzt schreibt ein Rezept für Antibiotika.

Bác sĩ viết đơn thuốc cho thuốc kháng sinh.

Ich muss mein Rezept noch einlösen.

Tôi vẫn cần đi lấy đơn thuốc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí