Tìm hiểu thêm về từ này
Der Roman
Danh từ giống đực này đề cập đến một tác phẩm văn xuôi dài. Số nhiều là 'die Romane', và tiếng Đức có nhiều thể loại phong phú như Bildungsroman (tiểu thuyết trưởng thành) và Kriminalroman (tiểu thuyết trinh thám).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich lese gerade einen spannenden Roman von Kafka.
Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn của Kafka.
Dieser Roman wurde in viele Sprachen übersetzt.
Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.