Tìm hiểu thêm về từ này
Das Kapitel
Một danh từ giống trung được dùng để chỉ các phần của một cuốn sách. Đừng nhầm lẫn với 'kapitulieren' (đầu hàng), một từ dễ gây nhầm lẫn phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das dritte Kapitel ist besonders spannend geschrieben.
Chương thứ ba được viết theo một cách đặc biệt thú vị.
Ich habe heute nur ein Kapitel gelesen.
Hôm nay tôi chỉ đọc một chương thôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.